first mate

/ˈfɚst/
Danh từ
  1. Sĩ quan trên tàu buôn có cấp bậc ngang bằng với thuyền trưởng và chịu trách nhiệm trước thuyền trưởng về an toàn, an ninh của tàu.
    An officer on a merchant ship next in rank to the captain and responsible to the captain for the safety and security of the ship.
🎬 Nghe “first mate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish